彻 (chè) trong tiếng Trung có nghĩa là "triệt để, thấu suốt". Nó có 7 nét, bộ thủ là 彳, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 31% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 彻底 (chè dǐ), 彻夜 (chè yè), 响彻 (xiǎng chè).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 彻 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 彻 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 彻 (chè) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 彳 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
彻 có nghĩa là triệt để, thấu suốt.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 彻 thuộc mức trung cấp.
彻 (chè) ban đầu là một từ tượng hình, mô tả việc dùng tay (又) cầm dụng cụ để tách rời, chia cắt (chữ 鬲 thời cổ). Qua thời gian, nó được đơn giản hóa thành dạng hiện tại với bộ 彳 (bước đi) bên trái, biểu thị hành động, và phần bên phải gợi ý sự thấu suốt, xuyên qua. Vì vậy, ý nghĩa gốc là 'xuyên qua', 'thấu suốt', phát triển thành 'triệt để' như ngày nay.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (彳) cầm một cây gậy (phần bên phải) chọc thủng một tấm ván, tạo ra một lỗ xuyên suốt – đó là sự 'thấu suốt' và 'triệt để'.
这个问题彻底解决了。
zhè ge wèn tí chè dǐ jiě jué le
Vấn đề này đã được giải quyết triệt để.
他为了考试彻夜复习。
tā wèi le kǎo shì chè yè fù xí
Anh ấy thức trắng đêm để ôn tập cho kỳ thi.
歌声响彻了整个校园。
gē shēng xiǎng chè le zhěng gè xiào yuán
Tiếng hát vang vọng khắp khuôn viên trường.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 彻 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 彻 gồm bộ 彳 (bước đi) bên trái và phần bên phải là chữ 切 (cắt) được đơn giản hóa. Bộ 彳 gợi ý hành động di chuyển, còn 切 mang ý nghĩa cắt, tách rời. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'cắt xuyên qua', 'thấu suốt', từ đó phát triển thành 'triệt để'.