避 (bì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tránh, né tránh". Nó có 16 nét, bộ thủ là 辶, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 97% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 避免 (bì miǎn), 避暑 (bì shǔ), 逃避 (táo bì).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 避 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 避 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 避 (bì) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
避 có nghĩa là Tránh, né tránh.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 避 thuộc mức trung cấp.
避 gồm bộ 辶 (bộ xước, chỉ sự di chuyển) và phần 辟 (bì) phía trên, vốn là hình ảnh một người ngồi hoặc đứng bên cạnh một cánh cửa, mang ý nghĩa 'tránh xa' hoặc 'lẩn tránh'. Sự kết hợp này gợi ý hành động di chuyển ra khỏi một nơi nguy hiểm hoặc không mong muốn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang chạy nhanh (辶) để tránh xa một cánh cửa đang sập xuống (辟) – đó chính là 'tránh'!
这样做可以避免错误。
zhè yàng zuò kě yǐ bì miǎn cuò wù
Làm như vậy có thể tránh được sai lầm.
我们去山上避暑吧。
wǒ men qù shān shàng bì shǔ ba
Chúng ta lên núi tránh nóng nhé.
你不能逃避责任。
nǐ bù néng táo bì zé rèn
Bạn không thể trốn tránh trách nhiệm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 避 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 避 gồm bộ 辶 (bộ xước, biểu thị sự di chuyển) và phần 辟 (biểu thị âm 'bì' và ý 'tránh xa'). Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'di chuyển để tránh xa', rất logic và dễ nhớ.