逃 (táo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chạy trốn, đào tẩu". Nó có 9 nét, bộ thủ là 辶, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 60% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 逃跑 (táo pǎo), 逃避 (táo bì), 逃课 (táo kè).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 逃 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 逃 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 逃 (táo) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
逃 có nghĩa là Chạy trốn, đào tẩu.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 逃 thuộc mức trung cấp.
Chữ 逃 gồm bộ 辶 (sước, nghĩa là bước đi) và phần 兆 (triệu, nghĩa là điềm báo hoặc dấu hiệu). Ban đầu, chữ này mô tả hành động bước nhanh để tránh điềm xấu, từ đó chuyển thành nghĩa trốn chạy.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang bước thật nhanh (辶) để thoát khỏi một điềm gở đang hiện ra (兆) – đó chính là lúc anh ta phải bỏ chạy!
兔子飞快地逃跑了。
tù zi fēi kuài dì táo pǎo le
Con thỏ đã chạy trốn rất nhanh.
不要逃避你的责任。
bú yào táo bì nǐ de zé rèn
Đừng trốn tránh trách nhiệm của bạn.
好学生不应该逃课。
hào xué shēng bù yīng gāi táo kè
Học sinh giỏi không nên trốn học.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 逃 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 逃 gồm hai phần: bộ 辶 (sước) ở bên trái, biểu thị sự di chuyển, và phần 兆 (triệu) ở bên phải, vừa cho âm 'táo' vừa gợi ý về điềm báo. Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa 'chạy trốn' khi gặp điềm xấu.