遭 (zāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gặp phải (thường là điều không may)". Nó có 14 nét, bộ thủ là 辶, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 95% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 遭遇 (zāo yù), 遭受 (zāo shòu), 遭殃 (zāo yāng).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 遭 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 遭 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 遭 (zāo) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
遭 có nghĩa là Gặp phải (thường là điều không may).
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 遭 thuộc mức trung cấp.
遭 gồm bộ 辶 (sước, chỉ sự di chuyển) và phần bên phải là 曹 (tào), vốn là hình ảnh hai người nói chuyện hoặc một cái lều trại. Kết hợp lại, 遭 gợi ý việc 'đi ngang qua' hay 'gặp phải' một điều gì đó trên đường đi, thường là điều không may mắn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang đi trên đường (辶) thì bỗng gặp một cơn mưa lớn ập tới, ướt sũng cả người – đó là lúc bạn '遭' (gặp phải) điều xui xẻo.
他遭遇了困难。
tā zāo yù le kùn nán
Anh ấy đã gặp phải khó khăn.
公司遭受了损失。
gōng sī zāo shòu le sǔn shī
Công ty đã chịu tổn thất.
这里的庄稼遭殃了。
zhè lǐ de zhuāng jià zāo yāng le
Hoa màu ở đây đã bị thiệt hại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 遭 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
遭 gồm bộ 辶 (bộ sước, chỉ sự di chuyển) và phần bên phải là 曹 (tào). Bộ 辶 cho thấy hành động liên quan đến việc đi lại, còn 曹 vốn là hình ảnh hai người đang nói chuyện hoặc một cái lều. Khi kết hợp, 遭 mang nghĩa 'gặp phải' trên đường đi, thường là điều không may. Cách nhớ: bạn đang đi (辶) thì gặp (曹) một sự kiện bất ngờ.