Hanzi Writer

Cách viết 暑 (shǔ) — ý nghĩa “Nóng nực, mùa hè”

shǔ Cấp độ HSK 4 12 nét Bộ thủ: 日

暑 (shǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nóng nực, mùa hè". Nó có 12 nét, bộ thủ là 日, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 74% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 暑假 (shǔ jià), 避暑 (bì shǔ), 中暑 (zhòng shǔ).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 暑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 暑 - shǔ

Luyện viết 暑 (shǔ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 暑 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (shǔ) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nóng nực, mùa hè.

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinshǔ (shu)
Ý nghĩaNóng nực, mùa hè
Số nét12
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó4.2/5

暑 gồm bộ 日 (mặt trời) ở trên và 者 (người) ở dưới, gợi tả ánh nắng mặt trời chiếu rọi xuống con người, tạo cảm giác nóng bức. Trong văn tự cổ, 者 còn mang nghĩa 'nấu chín', liên tưởng đến cái nóng như thiêu đốt của mùa hè.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) đang nướng chín người (者) như nướng thịt, không khí nóng hầm hập đến mức ai cũng phải tránh nắng.

shǔ jià
Kỳ nghỉ hè
bì shǔ
Nghỉ mát, tránh nóng
zhòng shǔ
Say nắng

暑假你打算去哪儿玩?

shǔ jià nǐ dǎ suàn qù nǎ ér wán

Kỳ nghỉ hè bạn dự định đi đâu chơi?

我们去山上避暑吧。

wǒ men qù shān shàng bì shǔ ba

Chúng ta lên núi tránh nóng nhé.

天气太热,小心中暑。

tiān qì tài rè xiǎo xīn zhōng shǔ

Thời tiết quá nóng, cẩn thận bị say nắng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) shǔ 12
cháo 10
huǎng / huàng 10
jìn 10
Luyện tập thứ tự nét cho 暑 - shǔ

Luyện viết 暑 (shǔ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 暑 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 暑

Chữ 暑 gồm bộ 日 (mặt trời) ở trên biểu thị ánh nắng, và 者 (người) ở dưới. Sự kết hợp này gợi tả cảnh mặt trời chiếu thẳng xuống người, tạo cảm giác oi bức. Trong lịch sử, 者 còn có nghĩa 'nấu chín', làm tăng ý tưởng về sức nóng thiêu đốt.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 日

Hán tự 12 nét khác