Hanzi Writer

Cách viết 遮 (zhē) — ý nghĩa “Che, đậy, chắn”

zhē Cấp độ HSK 7 14 nét Bộ thủ: 辶

遮 (zhē) trong tiếng Trung có nghĩa là "Che, đậy, chắn". Nó có 14 nét, bộ thủ là 辶, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 94% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 遮住 (zhē zhù), 遮盖 (zhē gài), 遮挡 (zhē dǎng).

Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 遮 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 遮 - zhē

Luyện viết 遮 (zhē)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 遮 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhē) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Che, đậy, chắn.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinzhē (zhe)
Ý nghĩaChe, đậy, chắn
Số nét14
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

遮 là chữ hình thanh, gồm bộ 辶 (sước, bộ di chuyển) biểu thị ý nghĩa liên quan đến hành động, và phần 庶 (shù) biểu thị âm đọc. Chữ 庶 vốn có nghĩa là 'nhiều, đông đúc', nhưng trong 遮 nó chỉ đóng vai trò cho âm. Ý nghĩa 'che, chắn' xuất phát từ hình ảnh dùng tay hoặc vật gì đó ngăn cản sự di chuyển, thể hiện qua bộ 辶.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang đi trên đường (辶) thì gặp một cái cây to (庶) chắn ngang, bạn phải che chắn để đi qua—đó là '遮'.

zhē zhù
Che khuất, che đậy
zhē gài
Che phủ, bao phủ
zhē dǎng
Che chắn

云遮住了太阳。

yún zhē zhù le tài yáng

Mây che khuất mặt trời.

用布把桌子遮盖好。

yòng bù bǎ zhuō zi zhē gài hǎo

Dùng vải che kín bàn.

树木遮挡了视线。

shù mù zhē dǎng le shì xiàn

Cây cối che khuất tầm nhìn.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhē 14
12
12
suí 12
Luyện tập thứ tự nét cho 遮 - zhē

Luyện viết 遮 (zhē)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 遮 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 遮

Chữ 遮 gồm bộ 辶 (bộ sước, chỉ sự di chuyển) ở bên trái và chữ 庶 (shù) ở bên phải, phần 庶 chỉ cho âm đọc. Bộ 辶 gợi ý nghĩa về hành động, và ý nghĩa 'che, chắn' liên quan đến việc ngăn cản sự di chuyển.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 辶

Hán tự 14 nét khác