遴 (lín) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tuyển chọn, lựa chọn". Nó có 15 nét, bộ thủ là 辶.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 遴选 (lín xuǎn), 遴派 (lín pài), 遴选委员会 (lín xuǎn wěi yuán huì).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 遴 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 遴 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 遴 (lín) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
遴 có nghĩa là Tuyển chọn, lựa chọn.
遴 gồm bộ 辶 (sước, biểu thị sự di chuyển) và phần 粦 (lân, vốn là hình ảnh đom đóm phát sáng). Ý nghĩa gốc là 'đi qua chọn lọc', về sau chuyển thành 'tuyển chọn kỹ lưỡng' như người ta soi đèn để chọn lựa kỹ càng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người cầm đèn (粦) đi quanh (辶) từng góc để soi xét, chọn ra thứ tốt nhất – đó là '遴' – tuyển chọn kỹ lưỡng.
经理正在遴选新人。
jīng lǐ zhèng zài lín xuǎn xīn rén
Giám đốc đang tuyển chọn người mới.
公司遴派他去北京。
gōng sī lín pài tā qù běi jīng
Công ty tuyển chọn và cử anh ấy đi Bắc Kinh.
遴选委员会已经成立。
lín xuǎn wěi yuán huì yǐ jīng chéng lì
Ủy ban tuyển chọn đã được thành lập.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 遴 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 遴 gồm bộ 辶 (sước) – biểu thị sự di chuyển, và phần 粦 (lân) – vốn là hình ảnh đom đóm phát sáng. Sự kết hợp này gợi ý việc 'cầm đèn soi xét từng nơi' để chọn lựa, tương tự như việc tuyển chọn kỹ càng, không bỏ sót.