作 (zuō/zuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Làm, sáng tác". Nó có 7 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 37% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 作业 (zuò yè), 作用 (zuò yòng), 作坊 (zuō fang).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 作 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 作 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 作 (zuō/zuò) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
作 có nghĩa là Làm, sáng tác.
Đây là chữ đa âm, các đọc: zuō, zuò.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 作 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
作 gồm bộ 亻 (người) bên trái và chữ 乍 (zhà) bên phải. 乍 ban đầu là hình ảnh một người đang may vá, tượng trưng cho việc tạo ra quần áo. Kết hợp lại, 作 mang ý nghĩa con người tạo ra sản phẩm, từ đó mở rộng thành 'làm' hoặc 'sáng tác'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang cúi xuống may vá (乍) để tạo ra một bộ quần áo mới – đó chính là hành động 'làm' (作).
同学们正在教室里专注地完成当天的作业。
tóng xué men zhèng zài jiào shì lǐ zhuān zhù dì wán chéng dàng tiān de zuò yè
Các bạn học đang tập trung hoàn thành bài tập trong ngày ở trong lớp.
这种新药对缓解头痛有显著的作用。
zhè zhǒng xīn yào duì huǎn jiě tóu tòng yǒu xiǎn zhù de zuò yòng
Loại thuốc mới này có tác dụng rõ rệt trong việc giảm đau đầu.
小巷子里有一家专门制作手工糕点的作坊。
xiǎo xiàng zi lǐ yǒu yī jiā zhuān mén zhì zuò shǒu gōng gāo diǎn de zuō fang
Trong con ngõ nhỏ có một xưởng chuyên làm bánh ngọt thủ công.
他只是想开个玩笑,并没有恶意要作弄你。
tā zhǐ shì xiǎng kāi gè wán xiào bìng méi yǒu è yì yào zuò nòng nǐ
Anh ấy chỉ muốn đùa một chút thôi, không có ác ý trêu chọc bạn đâu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 作 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 作 gồm bộ 亻 (người) và 乍 (zhà). Bộ 亻 cho biết liên quan đến con người, còn 乍 gợi ý hành động tạo ra. Sự kết hợp này thể hiện con người đang làm việc, tạo ra sản phẩm hoặc tác phẩm. Vì vậy, 作 có nghĩa là làm, sáng tác.