弄 (lòng/nòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Làm / Nghịch / Chơi / Kiếm". Nó có 7 nét, bộ thủ là 廾, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 38% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 摆弄 (bǎi nòng), 弄虚作假 (nòng xū zuò jiǎ), 弄堂 (lòng táng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 弄 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 弄 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 弄 (lòng/nòng) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 廾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
弄 có nghĩa là Làm / Nghịch / Chơi / Kiếm.
Đây là chữ đa âm, các đọc: lòng, nòng.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 弄 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 弄 gồm bộ 玉 (ngọc, viên ngọc) ở trên và bộ 廾 (hai tay nâng) ở dưới. Hình ảnh ban đầu là hai tay nâng một viên ngọc, thể hiện hành động chơi đùa, nghịch ngợm với vật quý. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'làm', 'chơi', 'kiếm'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai bàn tay (廾) đang nâng niu một viên ngọc quý (玉) trên lòng bàn tay, vừa ngắm nghía vừa nghịch ngợm.
弟弟正坐在地板上开心地摆弄他的新遥控车。
dì di zhèng zuò zài dì bǎn shàng kāi xīn dì bǎi nòng tā de xīn yáo kòng chē
Em trai đang ngồi trên sàn nhà vui vẻ nghịch chiếc xe điều khiển từ xa mới của mình.
我们要诚信做人,绝不能在数据上弄虚作假。
wǒ men yào chéng xìn zuò rén jué bù néng zài shù jù shàng nòng xū zuò jiǎ
Chúng ta phải làm người trung thực, tuyệt đối không được làm giả dữ liệu.
那些狭窄的老旧弄堂里充满了生活的气息。
nà xiē xiá zhǎi de lǎo jiù lòng táng lǐ chōng mǎn le shēng huó de qì xī
Những con ngõ nhỏ cũ kỹ và chật hẹp đó tràn đầy hơi thở cuộc sống.
这里的里弄格局错综复杂,外地人容易迷路。
zhè lǐ de lǐ lòng gé jú cuò zōng fù zá wài dì rén róng yì mí lù
Cấu trúc ngõ hẻm ở đây rất phức tạp, người lạ rất dễ bị lạc đường.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 弄 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 弄 gồm 玉 (ngọc) ở trên và 廾 (hai tay) ở dưới. Hình ảnh hai tay nâng viên ngọc tượng trưng cho việc chơi đùa, trân trọng một vật quý. Từ đó, chữ mang nghĩa 'làm', 'nghịch', 'chơi' – những hành động liên quan đến việc sử dụng tay và sự khéo léo.