坊 (fang/fāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phường, xưởng, tiệm". Nó có 7 nét, bộ thủ là 土.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 街坊 (jiē fāng), 作坊 (zuō fang), 牌坊 (pái fāng).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 坊 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 坊 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 坊 (fang/fāng) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 土 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
坊 có nghĩa là Phường, xưởng, tiệm.
Đây là chữ đa âm, các đọc: fang, fāng.
坊 gồm bộ 土 (đất) bên trái và chữ 方 (phương hướng) bên phải. Ban đầu, 坊 chỉ một khu vực đất được phân chia theo phương hướng trong thành phố cổ, nơi dân cư sinh sống. Theo thời gian, nó mang nghĩa là phường, xưởng hoặc tiệm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khu đất (土) được chia thành các ô vuông theo phương hướng (方), mỗi ô là một phường hoặc xưởng nhỏ.
街坊们都很友好。
jiē fāng men dōu hěn yǒu hǎo
Hàng xóm láng giềng đều rất thân thiện.
这是一个小作坊。
zhè shì yí gè xiǎo zuō fang
Đây là một xưởng nhỏ.
门口有一个老牌坊。
mén kǒu yǒu yí gè lǎo pái fāng
Ở cửa có một cái cổng chào cũ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 坊 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
坊 gồm bộ 土 (đất) và chữ 方 (phương hướng). Bộ 土 cho thấy liên quan đến đất đai, còn 方 chỉ phương hướng hoặc khu vực. Sự kết hợp này thể hiện một khu đất được phân chia theo hướng, tạo thành một đơn vị hành chính hoặc khu vực sản xuất.