Hanzi Writer

Cách viết 用 (yòng) — ý nghĩa “Dùng / Sử dụng.”

yòng Cấp độ HSK 1 5 nét Bộ thủ: 用

用 (yòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dùng / Sử dụng.". Nó có 5 nét, bộ thủ là 用, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 2.2/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 25% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 使用 (shǐ yòng), 有用 (yǒu yòng), 用心 (yòng xīn).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 用 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 用 - yòng

Luyện viết 用 (yòng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 用 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yòng) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Dùng / Sử dụng..

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinyòng (yong)
Ý nghĩaDùng / Sử dụng.
Số nét5
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó2.2/5

Chữ 用 (yòng) ban đầu là hình ảnh một cái giỏ hoặc thùng (chữ 甬) có quai xách, tượng trưng cho việc sử dụng công cụ. Theo thời gian, nó được đơn giản hóa thành dạng 5 nét như hiện nay, vẫn giữ ý nghĩa 'dùng, sử dụng'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái giỏ có quai (nét phẩy và nét móc) và thân giỏ (nét ngang và nét dọc) bạn đang dùng nó để đựng đồ – hành động 'dùng' giỏ đó chính là 用.

使 shǐ yòng
Sử dụng, dùng
yǒu yòng
Có ích / Hữu dụng.
yòng xīn
Tận tâm, để tâm

请正确使用电脑。

qǐng zhèng què shǐ yòng diàn nǎo

Vui lòng sử dụng máy tính đúng cách.

这本书很有用。

zhè běn shū hěn yǒu yòng

Quyển sách này rất hữu ích.

他学习很用心。

tā xué xí hěn yòng xīn

Anh ấy học tập rất chú tâm.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) yòng 5
shuǎi 5
6
7
Luyện tập thứ tự nét cho 用 - yòng

Luyện viết 用 (yòng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 用 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 用

Chữ 用 gồm có bộ 用 (bộ Dụng) đứng riêng, bên trong có nét ngang và nét dọc tượng trưng cho vật dụng. Cấu trúc này nhấn mạnh vào việc sử dụng công cụ, đồ vật trong đời sống.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 用

Hán tự 5 nét khác