位 (wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vị trí, vị (đơn vị dùng cho người)". Nó có 7 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 25% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 哪位 (nǎ wèi), 座位 (zuò wèi), 位子 (wèi zi).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 位 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 位 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 位 (wèi) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
位 có nghĩa là Vị trí, vị (đơn vị dùng cho người).
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 位 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 位 gồm bộ 亻 (người đứng) bên trái và chữ 立 (đứng) bên phải. Hình ảnh ban đầu là một người đang đứng ở một vị trí cụ thể, từ đó mang nghĩa 'vị trí' hoặc 'địa vị'. Qua thời gian, nghĩa mở rộng thành đơn vị đếm lịch sự cho người.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang đứng (立) trên một dấu chấm tròn trên sàn, đó là vị trí (位) của anh ta trong hàng.
请问您是哪位?
qǐng wèn nín shì nǎ wèi
Xin hỏi ngài là vị nào?
这里的座位很多。
zhè lǐ de zuò wèi hěn duō
Chỗ ngồi ở đây rất nhiều.
我找到了一个位子。
wǒ zhǎo dào le yí gè wèi zi
Tôi đã tìm được một chỗ ngồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 位 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 位 gồm hai phần: bộ 亻 (người) và chữ 立 (đứng). Người đứng ở một nơi nhất định tạo nên khái niệm 'vị trí'. Khi ghép lại, nó biểu thị vị trí của một người trong không gian hoặc trong xã hội.