座 (zuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chỗ ngồi, tòa (lượng từ)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 广, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 73% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 座位 (zuò wèi), 座钟 (zuò zhōng), 星座 (xīng zuò).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 座 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 座 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 座 (zuò) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 广 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
座 có nghĩa là Chỗ ngồi, tòa (lượng từ).
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 座 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
座 gồm bộ 广 (mái nhà) ở trên và chữ 坐 (ngồi) ở dưới. 坐 có hình ảnh hai người ngồi trên đất (土). Ghép lại, 座 mang ý nghĩa 'nơi để ngồi dưới mái nhà', tức là chỗ ngồi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người đang ngồi trên mặt đất (土) dưới một mái hiên rộng (广) – đó chính là chỗ ngồi (座).
这里有座位吗?
zhè lǐ yǒu zuò wèi ma
Ở đây có chỗ ngồi không?
桌子上有一个座钟。
zhuō zi shàng yǒu yí gè zuò zhōng
Có một chiếc đồng hồ để bàn trên bàn.
你是什么星座的?
nǐ shì shén me xīng zuò de
Bạn thuộc cung hoàng đạo nào?
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 座 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 座 gồm bộ 广 (mái nhà) bao phủ bên trên và chữ 坐 (ngồi) bên dưới. 坐 lại gồm hai người (人) ngồi trên đất (土). Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'nơi để ngồi', thường là dưới mái nhà, nơi con người quây quần.