哪 (na/nǎ/né/něi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nào, đâu". Nó có 9 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 77% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 6+ từ thông dụng bao gồm 哪里 (nǎ lǐ), 哪个 (nǎ ge), 哪儿 (nǎ ér).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 哪 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 哪 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 哪 (na/nǎ/né/něi) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
哪 có nghĩa là Nào, đâu.
Đây là chữ đa âm, các đọc: na, nǎ, né, něi.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 哪 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 哪 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái và phần bên phải là 那 (nà, cái kia). 那 vốn là hình ảnh một người cầm cây cờ để chỉ phương xa, kết hợp với 口 để tạo thành từ hỏi về nơi chốn. Vì vậy, 哪 mang ý nghĩa hỏi 'ở đâu' hoặc 'cái nào', dùng trong câu hỏi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng đưa tay chỉ về phía xa và há miệng hỏi 'Ở đâu?', miệng (口) chính là bộ phận phát ra câu hỏi, còn phần tay chỉ là 那.
请问离这里最近的地铁站在哪里?
qǐng wèn lí zhè lǐ zuì jìn de dì tiě zhàn zài nǎ lǐ
Cho hỏi trạm tàu điện ngầm gần đây nhất là ở đâu?
这么多漂亮的衣服,你最喜欢哪个颜色?
zhè me duō piào liàng de yī fú nǐ zuì xǐ huān nǎ ge yán sè
Nhiều quần áo đẹp thế này, bạn thích màu nào nhất?
你打算利用这个暑假去哪儿旅游呢?
nǐ dǎ suàn lì yòng zhè ge shǔ jià qù nǎ ér lǚ yóu ne ?
Bạn dự định tận dụng kỳ nghỉ hè này để đi du lịch ở đâu?
哪怕再困难,我也要坚持下去。
nǎ pà zài kùn nán , wǒ yě yào jiān chí xià qù 。
Dù có khó khăn đến đâu, tôi cũng phải kiên trì đến cùng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 哪 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 哪 gồm bộ 口 (miệng) tượng trưng cho hành động nói hoặc hỏi, và 那 (nà) mang nghĩa 'cái kia, nơi kia'. Khi ghép lại, 口 thể hiện hành động hỏi, còn 那 chỉ đối tượng được hỏi, tạo thành từ để hỏi về địa điểm hoặc sự lựa chọn.