Hanzi Writer

Cách viết 诉 (sù) — ý nghĩa “kiện, tố cáo”

Cấp độ HSK 1 7 nét Bộ thủ: 讠

诉 (sù) trong tiếng Trung có nghĩa là "kiện, tố cáo". Nó có 7 nét, bộ thủ là 讠, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 48% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 告诉 (gào sù), 投诉 (tóu sù), 起诉 (qǐ sù).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 诉 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 诉 - sù

Luyện viết 诉 (sù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诉 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (sù) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là kiện, tố cáo.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinsù (su)
Ý nghĩakiện, tố cáo
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó2.7/5

诉 là chữ hình thanh, gồm bộ 讠 (ngôn, nói) biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói, và phần 斥 (xích, đẩy lùi) biểu thị âm đọc. Sự kết hợp này gợi lên hành động dùng lời nói để bày tỏ, tố cáo điều gì đó, như trong việc kiện tụng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng trước tòa, dùng lời nói (讠) để 'đẩy lùi' (斥) sự bất công, tố cáo kẻ xấu.

gào sù
Cho biết, nói cho biết.
tóu sù
Khiếu nại
qǐ sù
Khởi tố, kiện.

请告诉他我的电话。

qǐng gào sù tā wǒ de diàn huà

Xin hãy cho anh ấy biết số điện thoại của tôi.

我要投诉这家饭店。

wǒ yào tóu sù zhè jiā fàn diàn

Tôi muốn khiếu nại nhà hàng này.

他决定起诉那家公司。

tā jué dìng qǐ sù nà jiā gōng sī

Anh ấy quyết định khởi kiện công ty đó.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 7
jié 5
hòng 5
tǎo 5
Luyện tập thứ tự nét cho 诉 - sù

Luyện viết 诉 (sù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诉 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 诉

Chữ 诉 gồm bộ 讠 (ngôn) chỉ lời nói và 斥 (xích) chỉ việc đẩy lùi. Kết hợp lại, nó diễn tả hành động dùng lời nói để bày tỏ, tố cáo, khiến điều sai trái bị đẩy lùi. Đây là chữ hình thanh, 讠 cho ý nghĩa, 斥 cho âm đọc.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 讠

Hán tự 7 nét khác