起 (qǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dậy, bắt đầu, nổi lên.". Nó có 10 nét, bộ thủ là 走, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 97% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 起床 (qǐ chuáng), 一起 (yì qǐ), 起来 (qǐ lái).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 起 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 起 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 起 (qǐ) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 走 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
起 có nghĩa là Dậy, bắt đầu, nổi lên..
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 起 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
起 gồm bộ 走 (chạy) bên trái và chữ 己 (kỷ, bản thân) bên phải. Ban đầu, nó mô tả một người đang chạy, tượng trưng cho sự bắt đầu chuyển động hoặc đứng dậy. Theo thời gian, nó mang nghĩa 'bắt đầu' hoặc 'trỗi dậy'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang chạy (走) và tự nhủ 'Mình (己) phải dậy và bắt đầu chạy bộ mỗi sáng!'
我六点起床。
wǒ liù diǎn qǐ chuáng
Tôi thức dậy lúc sáu giờ.
我们一起去。
wǒ men yì qǐ qù
Chúng ta cùng đi.
请站起来。
qǐng zhàn qǐ lái
Vui lòng đứng dậy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 起 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 起 gồm bộ 走 (chạy) và 己 (mình). Bộ 走 thể hiện hành động di chuyển hoặc bắt đầu, còn 己 nhấn mạnh vào bản thân. Kết hợp lại, nó gợi ý việc tự mình đứng dậy và bắt đầu hành động.