投 (tóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ném, quăng, bỏ (phiếu), đầu tư". Nó có 7 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 32% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 投资 (tóu zī), 投诉 (tóu sù), 投票 (tóu piào).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 投 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 投 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 投 (tóu) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
投 có nghĩa là Ném, quăng, bỏ (phiếu), đầu tư.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 投 thuộc mức trung cấp.
Chữ 投 (tóu) gồm bộ thủ 扌 (thủ, tay) bên trái và chữ 殳 (thù) bên phải. 殳 là một loại vũ khí cổ dạng cây gậy dài có đầu bọc kim loại, dùng để đánh hoặc ném. Sự kết hợp này gợi ý hành động dùng tay cầm vật gì đó và ném đi, như ném giáo hoặc lao.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang cầm một cây gậy (殳) trên tay (扌) và ném nó thật xa — đó là 投 (ném).
他想投资这家公司。
tā xiǎng tóu zī zhè jiā gōng sī
Anh ấy muốn đầu tư vào công ty này.
我要投诉这个服务员。
wǒ yào tóu sù zhè ge fú wù yuán
Tôi muốn khiếu nại nhân viên phục vụ này.
大家都在投票。
dà jiā dōu zài tóu piào
Mọi người đều đang bỏ phiếu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 投 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 投 gồm hai phần: bên trái là bộ thủ 扌 (thủ), biểu thị hành động của tay; bên phải là 殳 (thù), vốn là một loại vũ khí dài có cán. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'dùng tay ném vũ khí đi', từ đó mở rộng thành 'ném, quăng' và các nghĩa trừu tượng như 'đầu tư' hay 'gửi'.