Hanzi Writer

Cách viết 告 (gào) — ý nghĩa “Bảo, cáo buộc, thông báo”

gào Cấp độ HSK 1 7 nét Bộ thủ: 口

告 (gào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bảo, cáo buộc, thông báo". Nó có 7 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 53% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 告诉 (gào sù), 广告 (guǎng gào), 报告 (bào gào).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 告 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 告 - gào

Luyện viết 告 (gào)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 告 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (gào) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Bảo, cáo buộc, thông báo.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyingào (gao)
Ý nghĩaBảo, cáo buộc, thông báo
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó2.9/5

Chữ 告 gồm bộ 口 (miệng) ở dưới và phần trên giống hình con bò 牛 với cái sừng. Nguyên thủy, 告 có nghĩa là 'báo cáo với thần linh' bằng cách dâng bò tế lễ và nói lời cầu khấn. Dần dà, ý nghĩa mở rộng thành 'nói cho ai biết, thông báo'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con bò (牛) đứng trên miệng (口) của bạn, và bạn phải 'báo cáo' (告) cho mọi người nghe điều đó.

gào sù
Cho biết, nói cho biết.
广 guǎng gào
Quảng cáo
bào gào
Báo cáo

请告诉我你的电话。

qǐng gào sù wǒ nǐ de diàn huà

Xin hãy cho tôi biết số điện thoại của bạn.

电视上的广告很多。

diàn shì shàng de guǎng gào hěn duō

Quảng cáo trên tivi rất nhiều.

老师在看我的报告。

lǎo shī zài kàn wǒ de bào gào

Thầy giáo đang xem báo cáo của tôi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) gào 7
5
5
gōu / jù 5
Luyện tập thứ tự nét cho 告 - gào

Luyện viết 告 (gào)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 告 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 告

Chữ 告 gồm phần trên là 牛 (con bò) và phần dưới là 口 (miệng). Sự kết hợp này gợi ý việc dùng miệng để nói về con bò, hoặc rộng hơn là dùng lời nói để thông báo, báo cáo một sự việc nào đó, giống như người xưa dâng bò tế lễ và cầu khấn với thần linh.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 7 nét khác