晴 (qíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trời nắng, tạnh ráo". Nó có 12 nét, bộ thủ là 日, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 79% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 晴天 (qíng tiān), 晴朗 (qíng lǎng), 放晴 (fàng qíng).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 晴 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 晴 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 晴 (qíng) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 日 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
晴 có nghĩa là Trời nắng, tạnh ráo.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 晴 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
晴 gồm bộ 日 (mặt trời) bên trái và 青 (màu xanh) bên phải. Ban đầu, 青 miêu tả màu xanh của bầu trời sau mưa, khi mặt trời xuất hiện. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh bầu trời trong xanh và nắng ráo sau cơn mưa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) chiếu sáng lên bầu trời xanh (青) sau cơn mưa, tạo nên một ngày nắng đẹp - đó là 晴.
明天是晴天。
míng tiān shì qíng tiān
Ngày mai trời nắng.
天气晴朗,适合出游。
tiān qì qíng lǎng shì hé chū yóu
Thời tiết trong xanh, thích hợp để đi chơi.
雨后天空放晴了。
yǔ hòu tiān kōng fàng qíng le
Sau cơn mưa trời hửng nắng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 晴 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
晴 gồm bộ 日 (mặt trời) và 青 (xanh). Bộ 日 cho thấy liên quan đến thời tiết và ánh sáng, còn 青 gợi lên màu xanh của bầu trời. Khi kết hợp, chúng tạo nên ý nghĩa 'trời nắng, quang đãng'.