朗 (lǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sáng sủa / Rõ ràng.". Nó có 10 nét, bộ thủ là 月, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 74% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 晴朗 (qíng lǎng), 朗读 (lǎng dú), 开朗 (kāi lǎng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 朗 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 朗 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 朗 (lǎng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
朗 có nghĩa là Sáng sủa / Rõ ràng..
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 朗 thuộc mức trung cấp.
朗 gồm bộ 月 (mặt trăng) bên trái và 良 (lương) bên phải. 月 tượng trưng cho ánh sáng dịu của mặt trăng, 良 vừa là thành phần ngữ âm vừa gợi ý sự tốt lành, trong sáng. Nghĩa gốc là ánh trăng sáng rõ, sau mở rộng thành 'sáng sủa, rõ ràng'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đêm trăng sáng, ánh trăng chiếu xuống một con đường rộng (良) làm mọi thứ hiện rõ từng chi tiết, khiến tâm hồn bạn trở nên sáng khoái và rõ ràng.
今天天气很晴朗。
jīn tiān tiān qì hěn qíng lǎng
Hôm nay thời tiết rất nắng ráo.
请朗读课文。
qǐng lǎng dú kè wén
Vui lòng đọc to bài khóa.
他的性格很开朗。
tā de xìng gé hěn kāi lǎng
Tính cách của anh ấy rất cởi mở, vui vẻ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 朗 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 朗 gồm bộ 月 (mặt trăng) bên trái và 良 (lương) bên phải. Bộ 月 gợi ý về ánh sáng, còn 良 mang nghĩa tốt đẹp, trong sáng. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'sáng sủa, rõ ràng', giống như ánh trăng soi rọi mọi vật.