放 (fàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thả, đặt, để". Nó có 8 nét, bộ thủ là 攵, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 66% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 放心 (fàng xīn), 放假 (fàng jià), 放学 (fàng xué).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 放 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 放 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 放 (fàng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 攵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
放 có nghĩa là Thả, đặt, để.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 放 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 放 gồm bộ 方 (phương, hướng) và bộ 攵 (phộc, hành động tay). Ban đầu, nó mô tả hành động thả vật gì đó theo một hướng nhất định. Bộ 攵 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến hành động dùng tay.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn cầm một lá cờ vuông (方) và thả nó bay theo gió, tay bạn buông ra (攵) — đó là 'thả' (放).
请你放心。
qǐng nǐ fàng xīn
Xin bạn hãy yên tâm.
我们明天放假。
wǒ men míng tiān fàng jià
Ngày mai chúng tôi được nghỉ.
孩子放学了。
hái zi fàng xué le
Đứa trẻ đã tan học.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 放 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 放 gồm bộ 方 (vuông, phương hướng) ở bên trái và bộ 攵 (phộc, hành động tay) ở bên phải. Bộ 攵 gợi ý hành động dùng tay, còn 方 có thể liên tưởng đến việc thả vật theo một hướng. Kết hợp lại, nó diễn tả hành động thả, đặt, để vật gì đó.