晁 (cháo) trong tiếng Trung có nghĩa là "họ Triều". Nó có 10 nét, bộ thủ là 日.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 晁先生 (cháo xiān shēng), 晁盖 (cháo gài), 晁氏 (cháo shì).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 晁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 晁 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 晁 (cháo) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 日 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
晁 có nghĩa là họ Triều.
晁 gồm bộ 日 (mặt trời) ở trên và 兆 (điềm báo, triệu chứng) ở dưới. 兆 vừa chỉ âm 'cháo' vừa gợi ý nghĩa 'sáng sủa, rực rỡ' vì mặt trời chiếu sáng. Trong lịch sử, 晁 là một họ cổ của Trung Quốc, xuất hiện từ thời nhà Chu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) mọc lên, chiếu sáng rực rỡ trên vùng đất có điềm báo tốt lành (兆) – đó là họ Triều, một họ hiếm nhưng mang ý nghĩa tươi sáng.
晁先生在办公室。
cháo xiān shēng zài bàn gōng shì
Ông Triều đang ở trong văn phòng.
晁盖是英雄。
cháo gài shì yīng xióng
Tiều Cái là một anh hùng.
晁氏是一个姓。
cháo shì shì yí gè xìng
Họ Triều là một họ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 晁 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 晁 gồm bộ 日 (mặt trời) và 兆 (điềm báo). Bộ 日 tượng trưng cho ánh sáng, còn 兆 mang ý nghĩa 'khởi đầu, dấu hiệu'. Kết hợp lại, 晁 gợi lên hình ảnh mặt trời mọc báo hiệu một ngày mới, sáng sủa và tốt lành. Đây là lý do vì sao chữ này thường được dùng làm họ, mang ý nghĩa may mắn.