晋 (jìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tấn (triều đại), thăng tiến". Nó có 10 nét, bộ thủ là 日, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 62% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 晋级 (jìn jí), 晋升 (jìn shēng), 晋剧 (jìn jù).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 晋 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 晋 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 晋 (jìn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 日 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
晋 có nghĩa là Tấn (triều đại), thăng tiến.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 晋 thuộc mức trung cấp.
晋 là chữ tượng hình gồm bộ Nhật (日, mặt trời) ở trên và bộ Chỉ (指, ngón tay) hoặc biến thể của chữ 'chỉ' (止) ở dưới, tượng trưng cho mặt trời mọc lên cao, mang ý nghĩa thăng tiến. Trong lịch sử, nó cũng là tên một nước chư hầu thời Xuân Thu và triều đại nhà Tấn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) đang mọc lên phía trên, còn bên dưới là một mũi tên (chỉ) đang bắn lên, tạo thành hình ảnh 'mặt trời thăng tiến' - nhớ rằng 晋 nghĩa là thăng tiến, lên cao.
他成功晋级了。
tā chéng gōng jìn jí le
Anh ấy đã thăng hạng thành công.
他晋升为经理了。
tā jìn shēng wèi jīng lǐ le
Anh ấy đã được thăng chức lên làm giám đốc.
我喜欢看晋剧。
wǒ xǐ huān kàn jìn jù
Tôi thích xem kịch Tấn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 晋 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 晋 gồm bộ Nhật (日) ở trên và bộ Chỉ (指) hoặc biến thể của chữ 'chỉ' (止) ở dưới. Bộ Nhật tượng trưng cho mặt trời, còn phần dưới tượng trưng cho sự di chuyển lên, kết hợp lại mang nghĩa 'mặt trời mọc lên', từ đó suy ra nghĩa 'thăng tiến'.