男 (nán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nam / Đàn ông". Nó có 7 nét, bộ thủ là 田, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 57% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 男生 (nán shēng), 男朋友 (nán péng yǒu), 男人 (nán rén).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 男 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 男 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 男 (nán) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 田 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
男 có nghĩa là Nam / Đàn ông.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 男 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 男 (nán) kết hợp từ bộ 田 (ruộng) ở trên và bộ 力 (sức mạnh) ở dưới. Trong xã hội nông nghiệp cổ đại, đàn ông thường làm việc ngoài đồng ruộng, dùng sức lực để cày cấy. Hình ảnh này phản ánh rõ vai trò và công việc của nam giới trong thời kỳ đó.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đàn ông đang dùng sức mạnh (力) để cày ruộng (田) dưới ánh nắng mặt trời, mồ hôi nhễ nhại nhưng vẫn cố gắng làm việc.
班里有一半是男生。
bān lǐ yǒu yí bàn shì nán shēng
Một nửa số học sinh trong lớp là nam.
那是她的男朋友。
nà shì tā de nán péng yǒu
Đó là bạn trai của cô ấy.
他是一个负责任的男人。
tā shì yí gè fù zé rèn de nán rén
Anh ấy là một người đàn ông có trách nhiệm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 男 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 男 gồm bộ 田 (ruộng) ở trên và bộ 力 (sức mạnh) ở dưới. Bộ 田 tượng trưng cho đồng ruộng, nơi sản xuất nông nghiệp, còn bộ 力 biểu thị sức lao động. Sự kết hợp này thể hiện người đàn ông làm việc trên đồng ruộng bằng sức mạnh của mình, từ đó mang ý nghĩa là 'nam giới'.