生 (shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sinh, sống, sinh ra". Nó có 5 nét, bộ thủ là 生, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 1.8/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 11% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 生日 (shēng rì), 学生 (xué shēng), 生活 (shēng huó).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 生 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 生 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 生 (shēng) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 生 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
生 có nghĩa là Sinh, sống, sinh ra.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 生 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 生 (shēng) nguyên thủy là hình ảnh một cái cây mọc lên từ mặt đất. Nét ngang dưới cùng tượng trưng cho mặt đất, còn các nét phía trên là thân cây và cành lá vươn lên. Điều này thể hiện ý nghĩa 'sinh ra, nảy nở, sống'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mầm cây nhỏ xuyên qua mặt đất (nét ngang dưới) để vươn lên đón ánh nắng, đó là sự sống (生) bắt đầu.
祝你生日快乐。
zhù nǐ shēng rì kuài lè
Chúc mừng sinh nhật bạn.
我是一名学生。
wǒ shì yī míng xué shēng
Tôi là một học sinh.
这里的生活很方便。
zhè lǐ de shēng huó hěn fāng biàn
Cuộc sống ở đây rất thuận tiện.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 生 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 生 có 5 nét, không phải là sự kết hợp của các bộ phận rõ ràng. Toàn bộ chữ tượng hình cho một cái cây mọc lên từ đất: nét ngang dưới cùng là mặt đất, nét xiên và nét ngang phía trên là thân và cành, còn nét cuối là rễ hoặc lá. Vì vậy, ý nghĩa 'sinh ra, sống' được thể hiện qua hình ảnh sự sống nảy nở từ đất.