町 (tīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bờ ruộng, khu phố (đơn vị hành chính Nhật Bản)". Nó có 7 nét, bộ thủ là 田.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 町田 (tīng tián), 歌舞伎町 (gē wǔ jì tīng), 町疃 (tīng tuǎn).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 町 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 町 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 町 (tīng) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 田 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
町 có nghĩa là Bờ ruộng, khu phố (đơn vị hành chính Nhật Bản).
町 là một chữ Hán kết hợp giữa bộ 田 (ruộng) và 丁 (đinh, mô tả hình dạng cái đinh hoặc cái chốt). Về mặt lịch sử, 町 ban đầu có nghĩa là bờ ruộng, ranh giới giữa các thửa ruộng, sau này được dùng để chỉ một khu vực hoặc phường, đặc biệt trong tiếng Nhật. Hình dạng chữ thể hiện một thửa ruộng (田) với một cái chốt (丁) cắm ở giữa, tượng trưng cho việc phân chia đất đai.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân cắm một cái đinh lớn (丁) xuống giữa thửa ruộng (田) để đánh dấu ranh giới, tạo thành một khu phố nhỏ (町).
他住在町田市。
tā zhù zài tīng tián shì
Anh ấy sống ở thành phố Machida.
这里是歌舞伎町。
zhè lǐ shì gē wǔ jì tīng
Đây là khu Kabukicho.
鹿在町疃走动。
lù zài tīng tuǎn zǒu dòng
Con hươu đi lại trên những mảnh ruộng nhỏ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 町 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 町 gồm bộ 田 (ruộng) và 丁 (đinh). Bộ 田 chỉ đất canh tác, còn 丁 có thể hiểu là cái chốt hoặc dấu mốc. Khi kết hợp, chúng tạo thành hình ảnh một thửa ruộng được đánh dấu bằng cọc, biểu thị ranh giới hoặc khu vực. Nghĩa gốc là bờ ruộng, sau này mở rộng thành khu phố, đơn vị hành chính.