申 (shēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thân (trình bày, chi Thân trong 12 con giáp).". Nó có 5 nét, bộ thủ là 田, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 7% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 申请 (shēn qǐng), 申报 (shēn bào), 申明 (shēn míng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 申 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 申 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 申 (shēn) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 田 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
申 có nghĩa là Thân (trình bày, chi Thân trong 12 con giáp)..
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 申 thuộc mức trung cấp.
Chữ 申 (thân) xuất phát từ hình ảnh tia chớp uốn lượn trên trời, xuyên qua không gian, tượng trưng cho sự bày tỏ, mở rộng. Về sau, nó được dùng làm chi thứ 9 trong 12 con giáp (con khỉ) và mang nghĩa 'trình bày, bày tỏ'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con khỉ (chi Thân) đang đứng giữa cánh đồng (田), giơ tay lên trời (cùng với nét sổ thẳng) để trình bày một vấn đề với trời xanh.
我在申请去中国留学。
wǒ zài shēn qǐng qù zhōng guó liú xué
Tôi đang nộp đơn đi du học Trung Quốc.
入境时需要申报物品。
rù jìng shí xū yào shēn bào wù pǐn
Cần khai báo hàng hóa khi nhập cảnh.
他再次申明了自己的立场。
tā zài cì shēn míng liǎo zì jǐ de lì chǎng
Anh ấy một lần nữa khẳng định lập trường của mình.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 申 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 申 gồm bộ 田 (ruộng) ở trên và nét sổ thẳng xuyên qua ở giữa, kéo dài xuống dưới. Bộ 田 tượng trưng cho sự rõ ràng, có tổ chức, còn nét sổ thẳng tượng trưng cho sự xuyên suốt, kết nối từ trên xuống dưới. Sự kết hợp này gợi ý việc trình bày một cách mạch lạc, rõ ràng, từ trong ra ngoài.