甹 (pīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hào hiệp, tiếng động". Nó có 7 nét, bộ thủ là 田.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 甹侠 (pīng xiá), 甹听 (pīng tīng), 甹甹 (pīng pīng).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 甹 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 甹 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 甹 (pīng) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 田 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
甹 có nghĩa là Hào hiệp, tiếng động.
甹 là chữ hình thanh, gồm bộ 田 (ruộng) biểu thị ý nghĩa liên quan đến đất đai và bộ 丂 (khảo) biểu thị âm đọc. Chữ này ban đầu mô tả cảnh tượng người nông dân đang đạp đất, tạo ra tiếng động, từ đó mang nghĩa là tiếng động, hào hiệp.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân đang giẫm chân xuống ruộng (田), tạo ra tiếng động 'bịch bịch' (甹), thể hiện sự hào hiệp và mạnh mẽ.
他是一个甹侠。
tā shì yí gè pīng xiá
Anh ấy là một hiệp khách.
请大家甹听。
qǐng dà jiā pīng tīng
Mời mọi người lắng nghe.
甹甹之声不断。
pīng pīng zhī shēng bù duàn
Tiếng động vang lên không dứt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 甹 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 甹 gồm bộ 田 (ruộng) ở trên và bộ 丂 (khảo) ở dưới. Bộ 田 gợi ý về đất đai, nơi diễn ra hoạt động nông nghiệp, còn bộ 丂 mang lại âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh người nông dân làm việc trên ruộng, tạo ra tiếng động, do đó chữ mang nghĩa tiếng động và hào hiệp.