甸 (diān/diàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vùng ngoại ô kinh đô". Nó có 7 nét, bộ thủ là 田, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 20% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 缅甸 (miǎn diān), 沉甸甸 (chén diàn diàn), 草甸 (cǎo diān).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 甸 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 甸 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 甸 (diān/diàn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 田 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
甸 có nghĩa là Vùng ngoại ô kinh đô.
Đây là chữ đa âm, các đọc: diān, diàn.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 甸 thuộc mức trung cấp.
甸 gồm bộ 田 (ruộng) bên ngoài và 勹 (bọc, bao quanh). Hình ảnh ban đầu mô tả vùng đất được bao quanh bởi ranh giới, dùng để chỉ khu vực ngoại ô gần kinh đô, nơi có ruộng đồng và là nơi vua săn bắn hoặc canh tác.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh đồng (田) được bao bọc bởi một vòng tròn (勹), như một vùng ngoại ô yên bình nằm ngay bên ngoài thành phố.
缅甸是中国的邻国。
miǎn diān shì zhōng guó de lín guó
Myanmar là quốc gia láng giềng của Trung Quốc.
书包里装满了书,沉甸甸的。
shū bāo lǐ zhuāng mǎn le shū chén diàn diàn de
Trong cặp sách chứa đầy sách, nặng trĩu.
山顶上有一片美丽的草甸。
shān dǐng shàng yǒu yī piàn měi lì de cǎo diān
Trên đỉnh núi có một đồng cỏ tuyệt đẹp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 甸 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 甸 gồm 田 (ruộng) và 勹 (bao quanh). 田 tượng trưng cho đất canh tác, còn 勹 thể hiện sự bao bọc, giới hạn. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một vùng đất được bao quanh, thường là ngoại ô hoặc khu vực gần kinh đô, nơi có ruộng đồng và ranh giới rõ ràng.