Hanzi Writer

Cách viết 甲 (jiǎ) — ý nghĩa “Giáp (vị trí thứ nhất, vỏ cứng, áo giáp).”

jiǎ Cấp độ HSK 5 5 nét Bộ thủ: 田

甲 (jiǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giáp (vị trí thứ nhất, vỏ cứng, áo giáp).". Nó có 5 nét, bộ thủ là 田, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 6% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 指甲 (zhǐ jiǎ), 甲方 (jiǎ fāng), 甲板 (jiǎ bǎn).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 甲 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 甲 - jiǎ

Luyện viết 甲 (jiǎ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 甲 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jiǎ) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Giáp (vị trí thứ nhất, vỏ cứng, áo giáp)..

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinjiǎ (jia)
Ý nghĩaGiáp (vị trí thứ nhất, vỏ cứng, áo giáp).
Số nét5
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó2.7/5

甲 ban đầu là hình ảnh vỏ cứng bên ngoài của hạt giống hoặc mai rùa. Chữ này mô tả lớp vỏ bảo vệ, về sau được dùng để chỉ vỏ cứng, áo giáp và vị trí đứng đầu.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hạt giống nhỏ được bao bọc bởi lớp vỏ cứng hình chữ nhật, bên trong có dấu cộng (+) như đường nứt để mầm cây chui ra.

zhǐ jiǎ
Móng tay
jiǎ fāng
Bên A.
jiǎ bǎn
Boong tàu.

你的指甲该剪了。

nǐ de zhǐ jiǎ gāi jiǎn le

Móng tay của bạn nên cắt rồi đấy.

甲方同意了合同内容。

jiǎ fāng tóng yì le hé tóng nèi róng

Bên A đã đồng ý với nội dung hợp đồng.

我们在甲板上看海。

wǒ men zài jiǎ bǎn shàng kàn hǎi

Chúng tôi đang ngắm biển trên boong tàu.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jiǎ 5
tián 5
yóu 5
shēn 5
Luyện tập thứ tự nét cho 甲 - jiǎ

Luyện viết 甲 (jiǎ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 甲 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 甲

Chữ 甲 gồm bộ 田 (ruộng) ở trên và một nét dọc xuyên xuống dưới. Hình ảnh này gợi nhớ đến hạt giống nằm trong vỏ cứng, hoặc mai rùa có các đường vân. Nét dọc tượng trưng cho sự xuyên thủng hoặc nhô ra, giống như mầm cây chui ra từ vỏ hạt.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 田

Hán tự 5 nét khác