画 (huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vẽ, bức tranh". Nó có 8 nét, bộ thủ là 田, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 52% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 画画 (huà huà), 画家 (huà jiā), 画报 (huà bào).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 画 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 画 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 画 (huà) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 田 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
画 có nghĩa là Vẽ, bức tranh.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 画 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 画 (huà) gồm bộ 田 (ruộng) ở trên và bộ 凵 (hố) ở dưới. Ban đầu, nó mô tả việc vẽ ranh giới của một thửa ruộng. Dần dần, nó mang nghĩa là vẽ hoặc bức tranh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân đang vẽ ranh giới thửa ruộng (田) của mình bằng một cây gậy, tạo thành một khung hình (凵) bên dưới.
我喜欢画画。
wǒ xǐ huān huà huà
Tôi thích vẽ tranh.
他是一位画家。
tā shì yī wèi huà jiā
Ông ấy là một họa sĩ.
这本画报很好看。
zhè běn huà bào hěn hǎo kàn
Tờ họa báo này rất đẹp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 画 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 画 gồm bộ 田 (ruộng) ở trên và bộ 凵 (hố) ở dưới. Bộ 田 tượng trưng cho đất đai, còn bộ 凵 gợi ý việc vẽ ranh giới hoặc khung. Vì vậy, nghĩa gốc là vẽ ranh giới ruộng, sau đó mở rộng thành vẽ tranh.