朋 (péng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bạn bè.". Nó có 8 nét, bộ thủ là 月, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 66% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 朋友 (péng yǒu), 男朋友 (nán péng yǒu), 亲朋 (qīn péng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 朋 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 朋 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 朋 (péng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
朋 có nghĩa là Bạn bè..
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 朋 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 朋 (péng) ban đầu là hình ảnh hai chuỗi vỏ sò (bối) xâu lại với nhau, tượng trưng cho sự trao đổi và kết nối. Về sau, nó được dùng để chỉ những người gắn bó, thân thiết như bạn bè. Hai chữ 月 (nguyệt, mặt trăng) đứng cạnh nhau trong chữ 朋 gợi ý về sự song hành, cùng nhau, giống như hai người bạn đồng hành.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người bạn cùng ngồi dưới ánh trăng (月) trò chuyện, hai chữ 月 cạnh nhau như hai người bạn luôn ở bên nhau.
他是我的好朋友。
tā shì wǒ de hǎo péng yǒu
Anh ấy là bạn tốt của tôi.
她有男朋友吗?
tā yǒu nán péng yǒu ma
Cô ấy có bạn trai chưa?
亲朋好友都来了。
qīn péng hǎo yǒu dōu lái le
Người thân và bạn bè đều đã đến.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 朋 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 朋 gồm hai bộ 月 (nguyệt, mặt trăng) đặt cạnh nhau. Bộ 月 vốn là hình ảnh mặt trăng, nhưng trong chữ 朋, nó chỉ sự lặp lại, nhấn mạnh sự song hành. Hai chữ 月 tượng trưng cho hai người bạn luôn ở bên nhau, cùng chia sẻ và đồng hành. Vì vậy, ý nghĩa 'bạn bè' được tạo nên từ sự kết hợp của hai bộ phận giống hệt nhau.