友 (yǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bạn bè". Nó có 4 nét, bộ thủ là 又, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 1.9/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 15% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 朋友 (péng yǒu), 友好 (yǒu hǎo), 友谊 (yǒu yì).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 友 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 友 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 友 (yǒu) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 又 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
友 có nghĩa là Bạn bè.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 友 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
友 là một chữ tượng hình, mô tả hai bàn tay cùng hướng về một phía, thể hiện sự giúp đỡ và hợp tác lẫn nhau. Hình dạng ban đầu của nó giống như hai bàn tay nắm lấy nhau, biểu thị tình bạn và sự tương trợ. Về sau, chữ này được đơn giản hóa thành dạng hiện đại với bộ thủ '又' ở trên và hai nét xiên ở dưới, nhưng ý nghĩa gốc về tình bạn vẫn được giữ nguyên.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người bạn đang nắm tay nhau, một người giơ tay lên (nét ngang và nét phẩy) và người kia đưa tay ra (nét chấm và nét phẩy), tạo thành chữ 友 với ý nghĩa 'bạn bè'.
他是我的好朋友。
tā shì wǒ de hǎo péng yǒu
Anh ấy là bạn tốt của tôi.
邻居们很友好。
lín jū men hěn yǒu hǎo
Hàng xóm rất thân thiện.
我们的友谊很深。
wǒ men de yǒu yì hěn shēn
Tình bạn của chúng tôi rất sâu đậm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 友 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 友 gồm bộ thủ '又' (bàn tay) ở trên và hai nét xiên ở dưới, tượng trưng cho hai bàn tay nắm lấy nhau. Trong văn hóa Trung Quốc, việc nắm tay thể hiện sự tin tưởng và hợp tác, vì vậy chữ này mang nghĩa là bạn bè, những người cùng giúp đỡ nhau.