甾 (zāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Steroid (thuật ngữ hóa học)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 田.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 甾体 (zāi tǐ), 甾醇 (zāi chún), 甾族 (zāi zú).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 甾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 甾 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 甾 (zāi) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 田 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
甾 có nghĩa là Steroid (thuật ngữ hóa học).
甾 là một chữ tượng hình cổ, mô tả một cái bình gốm có nắp đậy, dùng để đựng rượu hoặc ngũ cốc. Hình dạng ban đầu gồm phần trên là nắp (giống chữ 田) và phần dưới là thân bình (giống chữ 田 lộn ngược). Về sau, chữ này được dùng trong hóa học để chỉ các hợp chất steroid, vì chúng có cấu trúc vòng phức tạp giống như hình ảnh các khoang chứa trong bình.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái bình gốm có nắp đậy, bên trong chứa đầy các vòng steroid xếp chồng lên nhau, giống như các ô ruộng (田) trong bình.
这是甾体药物。
zhè shì zāi tǐ yào wù
Đây là thuốc steroid.
植物含有甾醇。
zhí wù hán yǒu zāi chún
Thực vật có chứa sterol.
甾族化合物很多。
zāi zú huà hé wù hěn duō
Có rất nhiều hợp chất steroid.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 甾 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 甾 gồm hai phần: trên là 田 (ruộng) và dưới cũng là 田, tạo thành hình ảnh một cái bình có nắp. Phần trên tượng trưng cho nắp đậy, phần dưới là thân bình. Trong hóa học, steroid có cấu trúc vòng (giống hình ảnh các ô ruộng) nên chữ 甾 được dùng để biểu thị nhóm chất này.