弱 (ruò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Yếu". Nó có 10 nét, bộ thủ là 弓, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 68% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 弱小 (ruò xiǎo), 虚弱 (xū ruò), 弱点 (ruò diǎn).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 弱 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 弱 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 弱 (ruò) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 弓 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
弱 có nghĩa là Yếu.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 弱 thuộc mức trung cấp.
弱 là chữ hội ý, kết hợp từ hai chữ 弓 (cung) và hai chữ 冫 (băng). Hình ảnh ban đầu mô tả hai cây cung bị uốn cong, tượng trưng cho sự mềm dẻo, không cứng rắn. Dần dần, nó mang nghĩa là yếu ớt, thiếu sức mạnh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai cây cung bị uốn cong yếu ớt, không thể bắn tên, giống như một người không có sức lực.
他身体很弱小。
tā shēn tǐ hěn ruò xiǎo
Cơ thể anh ấy rất gầy yếu.
他的身体很虚弱。
tā de shēn tǐ hěn xū ruò
Cơ thể của anh ấy rất hư nhược và yếu ớt.
这是他的弱点。
zhè shì tā de ruò diǎn
Đây là điểm yếu của anh ấy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 弱 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 弱 gồm hai phần giống nhau, mỗi phần có bộ 弓 (cung) ở trên và hai nét 冫 (băng) ở dưới. Cung tượng trưng cho sức mạnh, nhưng khi bị uốn cong và có băng (lạnh) bao phủ, nó trở nên yếu ớt. Sự lặp lại hai lần nhấn mạnh mức độ yếu kém.