弟 (dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Em trai". Nó có 7 nét, bộ thủ là 弓, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 54% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 弟弟 (dì di), 兄弟 (xiōng dì), 弟子 (dì zǐ).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 弟 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 弟 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 弟 (dì) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 弓 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
弟 có nghĩa là Em trai.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 弟 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 弟 (dì) ban đầu là hình ảnh một sợi dây quấn quanh cái cọc hoặc cây gỗ, tượng trưng cho sự ràng buộc theo thứ tự. Sau này, nó được dùng để chỉ em trai – người đứng sau anh trong gia đình, thể hiện thứ bậc và sự nối tiếp.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây cung (弓) đang bắn một mũi tên (丨) xuyên qua một sợi dây (乚) – đó là em trai luôn 'đi sau' anh trai trong mọi cuộc đua.
我有一个弟弟。
wǒ yǒu yí gè dì di
Tôi có một đứa em trai.
他们是好兄弟。
tā men shì hǎo xiōng dì
Họ là anh em tốt.
他是老师的弟子。
tā shì lǎo shī de dì zǐ
Anh ấy là đệ tử của thầy giáo.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 弟 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 弟 gồm bộ 弓 (cung) ở trên và phần dưới là 丨 (nét sổ) cùng 乚 (nét cong). Bộ 弓 gợi ý về sự uốn cong, còn phần dưới tượng trưng cho một sợi dây hoặc thân cây. Sự kết hợp này ban đầu mang nghĩa 'thứ tự, trình tự', sau chuyển thành 'em trai' – người đứng sau trong thứ tự anh em.