弹 (dàn/tán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đánh đàn, bắn, viên đạn". Nó có 11 nét, bộ thủ là 弓, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 65% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 弹琴 (tán qín), 弹性 (tán xìng), 子弹 (zǐ dàn).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 弹 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 弹 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 弹 (dàn/tán) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 弓 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
弹 có nghĩa là Đánh đàn, bắn, viên đạn.
Đây là chữ đa âm, các đọc: dàn, tán.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 弹 thuộc mức trung cấp.
弹 (dàn) gồm bộ 弓 (cung) bên trái và chữ 单 (đơn) bên phải. Bộ 弓 thể hiện ý nghĩa liên quan đến cung tên, còn 单 vừa là thành phần âm đọc vừa gợi ý về hành động bắn ra. Ban đầu, 弹 mô tả hành động bắn tên từ cung, sau đó mở rộng nghĩa sang 'bắn' và 'viên đạn'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây cung (弓) đang bắn ra một viên đạn (单) bay vút đi – đó là '弹' – vừa là hành động bắn, vừa là viên đạn.
姐姐每天下午都要在书房里练习弹琴。
jiě jiě měi tiān xià wǔ dōu yào zài shū fáng lǐ liàn xí tán qín
Chị gái chiều nào cũng luyện đàn trong phòng đọc sách.
这种布料很有弹性,穿起来非常合身。
zhè zhǒng bù liào hěn yǒu tán xìng chuān qǐ lái fēi cháng hé shēn
Loại vải này rất co giãn, mặc vào rất vừa vặn.
战士们的腰带上挂满了子弹袋。
zhàn shì men de yāo dài shàng guà mǎn le zǐ dàn dài
Trên thắt lưng của các chiến sĩ treo đầy túi đạn.
国家在阅兵式上展示了新型防空导弹。
guó jiā zài yuè bīng shì shàng zhǎn shì le xīn xíng fáng kōng dǎo dàn
Quốc gia đã trưng bày các loại tên lửa phòng không mới trong buổi lễ duyệt binh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 弹 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 弹 gồm bộ 弓 (cung) và chữ 单 (đơn). Bộ 弓 chỉ dụng cụ bắn, còn 单 mang lại âm đọc và gợi ý về sự phóng ra. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'bắn' và 'viên đạn' – thứ được bắn ra từ cung.