迫 (pǎi/pò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ép buộc / Cấp bách". Nó có 8 nét, bộ thủ là 辶, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 51% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 迫切 (pò qiè), 急迫 (jí pò), 迫击炮 (pǎi jī pào).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 迫 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 迫 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 迫 (pǎi/pò) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
迫 có nghĩa là Ép buộc / Cấp bách.
Đây là chữ đa âm, các đọc: pǎi, pò.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 迫 thuộc mức trung cấp.
迫 gồm bộ 辶 (sự di chuyển) và chữ 白 (màu trắng, sáng sủa). Ban đầu, 迫 mang nghĩa là 'đến gần' hoặc 'áp sát', vì hình ảnh bước chân tiến về phía ánh sáng. Dần dần, nghĩa chuyển thành 'ép buộc' hoặc 'cấp bách' khi sự tiếp cận trở nên gấp gáp.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang chạy thật nhanh về phía ánh đèn trắng (白) phía trước, nhưng bị chặn lại bởi con đường (辶) – đó là lúc bạn cảm thấy bị ép buộc và cấp bách phải dừng lại.
环境保护已经成为一个非常迫切的问题。
huán jìng bǎo hù yǐ jīng chéng wéi yí gè fēi cháng pò qiè de wèn tí
Bảo vệ môi trường đã trở thành một vấn đề rất cấp bách.
任务非常急迫,我们必须马上出发。
rèn wù fēi cháng jí pò wǒ men bì xū mǎ shàng chū fā
Nhiệm vụ rất cấp bách, chúng ta phải xuất phát ngay lập tức.
这种轻型的迫击炮在山地作战中非常实用。
zhè zhǒng qīng xíng de pǎi jī pào zài shān dì zuò zhàn zhōng fēi cháng shí yòng
Loại súng cối hạng nhẹ này rất hữu dụng trong tác chiến vùng núi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 迫 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 迫 gồm bộ 辶 (bộ dẫn, chỉ sự di chuyển) và chữ 白 (màu trắng). Sự kết hợp này gợi ý việc tiến nhanh về phía ánh sáng, nhưng khi bị cản trở, nó tạo ra cảm giác ép buộc và cấp bách. Bộ 辶 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến di chuyển, còn 白 làm rõ sự nhanh chóng và rõ ràng.