弗 (fú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Không (phó từ cổ)". Nó có 5 nét, bộ thủ là 弓.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 弗如 (fú rú), 弗成 (fú chéng), 弗及 (fú jí).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 弗 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 弗 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 弗 (fú) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 弓 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
弗 có nghĩa là Không (phó từ cổ).
| Hán tự | 弗 |
| Pinyin | fú (fu) |
| Ý nghĩa | Không (phó từ cổ) |
| Số nét | 5 |
| Bộ thủ | 弓 |
| Độ khó | 2.9/5 |
弗 là một chữ tượng hình cổ, mô tả một thân cây bị uốn cong hoặc bị buộc lại để ngăn không cho nó mọc thẳng, từ đó mang ý nghĩa phủ định 'không'. Hình dạng hiện đại gồm bộ 弓 (cung) ở giữa và hai nét gạch chéo hai bên, gợi tả sự ngăn cản, chặn lại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây cung (弓) bị hai sợi dây chéo (丿 và 丨) buộc chặt, không thể bắn tên được – đó là lúc mọi thứ trở nên 'không' thể thực hiện.
我的技术远弗如他。
wǒ de jì shù yuǎn fú rú tā
Kỹ thuật của tôi kém xa anh ấy.
这件事终究弗成。
zhè jiàn shì zhōng jiū fú chéng
Việc này rốt cuộc không thành công.
他的才华他人弗及。
tā de cái huá tā rén fú jí
Tài năng của anh ấy người khác không sánh kịp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 弗 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 弗 gồm bộ 弓 (cung) ở giữa, cùng hai nét gạch chéo ở hai bên. Bộ 弓 tượng trưng cho sự uốn cong hoặc ngăn cản, còn hai nét chéo tượng trưng cho việc buộc chặt, chặn lại. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'không' – như một vật bị cản trở không thể hoạt động bình thường.