弘 (hóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lớn, rộng lớn". Nó có 5 nét, bộ thủ là 弓, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 6% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 弘扬 (hóng yáng), 弘大 (hóng dà), 宽弘 (kuān hóng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 弘 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 弘 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 弘 (hóng) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 弓 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
弘 có nghĩa là Lớn, rộng lớn.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 弘 thuộc mức trung cấp.
弘 gồm bộ 弓 (cung) ở bên trái và nét 厶 (riêng tư) ở bên phải. Ban đầu, 弘 mô tả tiếng vang của dây cung khi bắn, tạo ra âm thanh lớn và vang xa. Vì vậy, chữ này mang ý nghĩa 'lớn, rộng lớn'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây cung (弓) bắn ra một mũi tên, tạo ra âm thanh 'hồng' vang dội khắp nơi, thể hiện sự lớn lao và rộng khắp.
我们要弘扬传统文化。
wǒ men yào hóng yáng chuán tǒng wén huà
Chúng ta phải phát huy văn hóa truyền thống.
他的志向非常弘大。
tā de zhì xiàng fēi cháng hóng dà
Chí hướng của anh ấy vô cùng rộng lớn.
他的心胸很宽弘。
tā de xīn xiōng hěn kuān hóng
Lòng dạ của anh ấy rất rộng rãi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 弘 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 弘 gồm bộ 弓 (cung) và nét 厶 (biểu thị sự riêng tư, nhưng ở đây chỉ là bộ phận tạo âm). Bộ 弓 gợi liên tưởng đến cung tên, khi bắn tạo ra tiếng vang lớn, từ đó mang nghĩa 'lớn, rộng'. Nét 厶 không đóng góp trực tiếp vào nghĩa mà chỉ giúp tạo nên hình dáng và âm đọc.