Hanzi Writer

Cách viết 弛 (chí) — ý nghĩa “Nới lỏng, lơi lỏng”

chí Cấp độ HSK 7 6 nét Bộ thủ: 弓

弛 (chí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nới lỏng, lơi lỏng". Nó có 6 nét, bộ thủ là 弓, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Khó hơn 10% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 松弛 (sōng chí), 废弛 (fèi chí), 张弛 (zhāng chí).

Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 弛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 弛 - chí

Luyện viết 弛 (chí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 弛 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (chí) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nới lỏng, lơi lỏng.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinchí (chi)
Ý nghĩaNới lỏng, lơi lỏng
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.2/5

弛 (chí) gồm bộ 弓 (cung) ở bên trái và chữ 也 (dã) ở bên phải. Bộ 弓 gợi ý liên quan đến cung tên, còn 也 vốn là hình ảnh con rắn hoặc vật cong, tạo cảm giác uốn lượn, thư giãn. Ý nghĩa gốc là 'nới dây cung ra', trái ngược với 'căng' (张).

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang thả lỏng dây cung sau khi bắn tên, dây cung chùng xuống như một con rắn đang thư giãn (也), không còn căng thẳng nữa.

sōng chí
Thả lỏng, lỏng lẻo
fèi chí
Lỏng lẻo, bị bãi bỏ (kỷ luật)
zhāng chí
Căng và chùng, sự thư giãn và khẩn trương

运动后肌肉很松弛。

yùn dòng hòu jī ròu hěn sōng chí

Sau khi vận động cơ bắp rất thả lỏng.

这里的纪律有些废弛。

zhè lǐ de jì lǜ yǒu xiē fèi chí

Kỷ luật ở đây có phần lỏng lẻo.

生活要讲究张弛有度。

shēng huó yào jiǎng jiū zhāng chí yǒu dù

Cuộc sống cần chú trọng sự cân bằng giữa làm việc và nghỉ ngơi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) chí 6
yǐn 4
5
hóng 5
Luyện tập thứ tự nét cho 弛 - chí

Luyện viết 弛 (chí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 弛 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 弛

Chữ 弛 gồm bộ 弓 (cung) và chữ 也 (dã). Bộ 弓 cho biết nghĩa liên quan đến cung tên, còn 也 là thành phần tạo âm và cũng gợi hình ảnh cong, thư giãn. Sự kết hợp này diễn tả hành động nới lỏng dây cung, từ đó mở rộng nghĩa là 'lơi lỏng, thư giãn'.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 弓

Hán tự 6 nét khác