引 (yǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dẫn / Kéo / Trích dẫn". Nó có 4 nét, bộ thủ là 弓, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 6% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 吸引 (xī yǐn), 引起 (yǐn qǐ), 引用 (yǐn yòng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 引 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 引 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 引 (yǐn) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 弓 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
引 có nghĩa là Dẫn / Kéo / Trích dẫn.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 引 thuộc mức trung cấp.
引 gồm bộ 弓 (cung) ở bên trái và một nét sổ dài ở bên phải, tượng trưng cho việc kéo dây cung. Khi kéo cung, tay giữ dây và kéo về phía sau, tạo ra lực để bắn tên. Hình ảnh này gợi lên ý nghĩa 'kéo, dẫn dắt' hoặc 'trích dẫn' (kéo lời nói của người khác vào bài viết của mình).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang kéo một cây cung: tay trái giữ cung (弓), tay phải kéo dây về phía sau (nét sổ) để chuẩn bị bắn tên – hành động 'kéo' đó chính là 引.
这个表演很吸引人。
zhè ge biǎo yǎn hěn xī yǐn rén
Buổi biểu diễn này rất thu hút.
这件事引起了讨论。
zhè jiàn shì yǐn qǐ le tǎo lùn
Việc này đã gây ra sự thảo luận.
请引用这篇文章的话。
qǐng yǐn yòng zhè piān wén zhāng de huà
Vui lòng trích dẫn lời trong bài viết này.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 引 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 引 gồm bộ 弓 (cung) và một nét sổ dài bên phải. Bộ 弓 gợi lên hình ảnh cây cung, còn nét sổ tượng trưng cho dây cung hoặc hành động kéo. Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa 'kéo, dẫn dắt' – giống như kéo dây cung để bắn tên, hoặc kéo một vật gì đó về phía mình.