大 (dà/dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lớn / To". Nó có 3 nét, bộ thủ là 大, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 1.7/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 8% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 大家 (dà jiā), 大小 (dà xiǎo), 大夫 (dà fū).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 大 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 大 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 大 (dà/dài) có 3 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 大 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
大 có nghĩa là Lớn / To.
Đây là chữ đa âm, các đọc: dà, dài.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 大 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 大 (dà) có nguồn gốc từ hình ảnh một người đứng dang rộng hai tay và hai chân, thể hiện ý nghĩa 'to lớn' hay 'rộng lớn'. Hình dạng này mô phỏng tư thế của một người trưởng thành, khác với chữ 人 (rén) chỉ người đứng thẳng, và chữ 大 nhấn mạnh sự mở rộng về kích thước.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng dang rộng tay chân để ôm một vật gì đó thật to lớn, như thể anh ta đang cố gắng ôm cả thế giới.
谢谢大家一直以来对我的支持。
xiè xiè dà jiā yì zhí yǐ lái duì wǒ de zhī chí
Cảm ơn mọi người đã luôn ủng hộ tôi trong suốt thời gian qua.
这双鞋的大小正合适。
zhè shuāng xié de dà xiǎo zhèng hé shì
Kích cỡ của đôi giày này rất vừa vặn.
他生病了,需要去医院看大夫。
tā shēng bìng le xū yào qù yī yuàn kàn dà fū
Anh ấy bị bệnh, cần đi bệnh viện khám bác sĩ.
他为人很大方。
tā wéi rén hěn dà fāng 。
Anh ấy là người rất hào phóng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 大 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 大 là một bộ thủ đơn giản, không có thành phần phức tạp. Nó mô tả trực tiếp hình ảnh một người dang rộng tay chân, tạo thành một hình chữ thập với các nét kéo dài, biểu thị sự rộng lớn và to lớn. Bộ thủ này thường được dùng làm gốc cho các chữ khác liên quan đến kích thước hoặc con người.