弧 (hú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cung, hình cung". Nó có 8 nét, bộ thủ là 弓, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 25% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 弧线 (hú xiàn), 圆弧 (yuán hú), 弧度 (hú dù).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 弧 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 弧 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 弧 (hú) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 弓 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
弧 có nghĩa là Cung, hình cung.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 弧 thuộc mức trung cấp.
弧 gồm bộ 弓 (cung) bên trái và chữ 瓜 (quả dưa) bên phải. Bộ 弓 thể hiện ý nghĩa liên quan đến cung tên, còn 瓜 gợi ý về âm đọc và hình dáng cong như quả dưa. Ban đầu, 弧 chỉ cây cung làm bằng gỗ cong, về sau mở rộng nghĩa chỉ mọi đường cong.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây cung (弓) đang giương lên, phía trên có một quả dưa (瓜) cong cong như hình lưỡi liềm – đó là hình ảnh của đường cong (弧).
足球划出一道弧线。
zú qiú huà chū yī dào hú xiàn
Quả bóng đá vẽ nên một đường cong.
这个圆弧很漂亮。
zhè ge yuán hú hěn piào liàng
Cung tròn này rất đẹp.
调整一下弧度。
tiáo zhěng yī xià hú dù
Điều chỉnh độ cong một chút.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 弧 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
弧 gồm bộ 弓 (cung) bên trái và chữ 瓜 (dưa) bên phải. Bộ 弓 cho biết nghĩa gốc liên quan đến cung tên, còn 瓜 vừa cung cấp âm đọc (hú) vừa gợi hình dáng cong. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'hình cung' hay 'đường cong'.