Hanzi Writer

Cách viết 烈 (liè) — ý nghĩa “Mạnh liệt, dữ dội.”

liè Cấp độ HSK 3 10 nét Bộ thủ: 灬

烈 (liè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mạnh liệt, dữ dội.". Nó có 10 nét, bộ thủ là 灬, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 84% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 烈日 (liè rì), 强烈 (qiáng liè), 热烈 (rè liè).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 烈 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 烈 - liè

Luyện viết 烈 (liè)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 烈 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (liè) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Mạnh liệt, dữ dội..

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinliè (lie)
Ý nghĩaMạnh liệt, dữ dội.
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó4.2/5

烈 gồm bộ 灬 (lửa) ở dưới và phần trên là 列 (liè, xếp hàng, sắp đặt). 列 vừa chỉ âm vừa gợi ý sự sắp xếp, còn 灬 tượng trưng cho lửa cháy mạnh. Hình ảnh ban đầu là lửa cháy dữ dội, lan rộng, thể hiện sức nóng và sự mãnh liệt.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hàng người (列) đang đứng trước ngọn lửa bùng cháy (灬) dữ dội, hơi nóng phả vào mặt khiến họ phải lùi lại – đó là sức nóng mãnh liệt của 烈.

liè rì
Nắng gắt, mặt trời gay gắt.
qiáng liè
Mãnh liệt, quyết liệt
rè liè
Nhiệt liệt

烈日下很热。

liè rì xià hěn rè

Dưới trời nắng gắt rất nóng.

他的反应很强烈。

tā de fǎn yìng hěn qiáng liè

Phản ứng của anh ấy rất mãnh liệt.

大家热烈欢迎他。

dà jiā rè liè huān yíng tā

Mọi người nhiệt liệt chào đón anh ấy.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) liè 10
diǎn 9
zhēng 10
10
Luyện tập thứ tự nét cho 烈 - liè

Luyện viết 烈 (liè)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 烈 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 烈

烈 gồm 列 (phía trên) và 灬 (phía dưới). 列 có nghĩa là xếp hàng hoặc sắp đặt, nhưng ở đây nó đóng vai trò chỉ âm 'liè'. Bộ 灬 là biến thể của 火 (lửa), tượng trưng cho lửa. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh lửa cháy mạnh, lan tỏa, tạo nên nghĩa 'mãnh liệt, dữ dội'.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 灬

Hán tự 10 nét khác