Hanzi Writer

Cách viết 弥 (mí) — ý nghĩa “Đầy, khắp; bù đắp”

Cấp độ HSK 7 8 nét Bộ thủ: 弓

弥 (mí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đầy, khắp; bù đắp". Nó có 8 nét, bộ thủ là 弓, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 25% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 弥补 (mí bǔ), 弥漫 (mí màn), 弥合 (mí hé).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 弥 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 弥 - mí

Luyện viết 弥 (mí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 弥 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (mí) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đầy, khắp; bù đắp.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinmí (mi)
Ý nghĩaĐầy, khắp; bù đắp
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.7/5

弥 gồm bộ 弓 (cung) và chữ 尔 (nhĩ, nghĩa là 'ngươi' hoặc 'như vậy'). Ban đầu, 弥 có nghĩa là 'duỗi cung' hay 'làm căng dây cung', nhưng theo thời gian, nó chuyển nghĩa thành 'đầy, khắp' và 'bù đắp'. Hình ảnh cây cung được kéo căng tượng trưng cho sự lan tỏa, bao phủ khắp nơi.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây cung (弓) được kéo căng hết mức, mũi tên bay vút lên trời, tỏa ra ánh sáng bao phủ khắp không gian, giống như chữ 弥 mang nghĩa 'khắp nơi' và 'lan tỏa'.

mí bǔ
Bù đắp, đền bù
mí màn
Lan tỏa, bao trùm
mí hé
Hàn gắn, lấp đầy (khoảng cách)

努力弥补损失。

nǔ lì mí bǔ sǔn shī

Nỗ lực bù đắp tổn thất.

烟雾弥漫在山间。

yān wù mí màn zài shān jiān

Khói sương bao phủ khắp núi rừng.

弥合双方的分歧。

mí hé shuāng fāng de fēn qí

Hàn gắn những bất đồng giữa hai bên.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 8
chí 6
7
zhāng 7
Luyện tập thứ tự nét cho 弥 - mí

Luyện viết 弥 (mí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 弥 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 弥

Chữ 弥 gồm bộ 弓 (cung) và chữ 尔 (nhĩ). Bộ 弓 gợi ý về sự kéo căng, lan rộng, trong khi 尔 mang ý nghĩa 'như vậy' hoặc 'ngươi'. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'bao phủ khắp', 'đầy đủ' hoặc 'bù đắp', giống như dây cung được kéo căng để bao trùm một vùng rộng lớn.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 弓

Hán tự 8 nét khác