弦 (xián) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dây cung, dây đàn". Nó có 8 nét, bộ thủ là 弓, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 25% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 琴弦 (qín xián), 心弦 (xīn xián), 上弦 (shàng xián).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 弦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 弦 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 弦 (xián) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 弓 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
弦 có nghĩa là Dây cung, dây đàn.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 弦 thuộc mức trung cấp.
弦 gồm bộ 弓 (cung) bên trái và chữ 玄 (huyền, màu đen huyền bí) bên phải. 弓 tượng trưng cho cây cung, còn 玄 gợi ý âm thanh vang xa, huyền ảo. Kết hợp lại, 弦 chỉ sợi dây căng trên cung, tạo ra âm thanh khi rung.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây cung (弓) với sợi dây đang rung lên tạo ra âm thanh huyền bí (玄) lan tỏa trong không gian.
这根琴弦断了。
zhè gēn qín xián duàn le
Dây đàn này bị đứt rồi.
音乐拨动了心弦。
yīn yuè bō dòng le xīn xián
Âm nhạc làm rung động những nhịp tim.
给旧手表上弦。
gěi jiù shǒu biǎo shàng xián
Lên dây cót cho chiếc đồng hồ cũ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 弦 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 弦 gồm bộ 弓 (cung) và chữ 玄 (huyền). Bộ 弓 chỉ cây cung, nơi có dây căng; chữ 玄 gợi ý sự huyền ảo, âm thanh vang xa. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'sợi dây căng trên cung, khi rung tạo ra âm thanh'.