Hanzi Writer

Cách viết 勉 (miǎn) — ý nghĩa “Cố gắng, nỗ lực”

miǎn Cấp độ HSK 7 9 nét Bộ thủ: 力

勉 (miǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cố gắng, nỗ lực". Nó có 9 nét, bộ thủ là 力, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 23% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 勉强 (miǎn qiǎng), 勉励 (miǎn lì), 勤勉 (qín miǎn).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 勉 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 勉 - miǎn

Luyện viết 勉 (miǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 勉 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (miǎn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cố gắng, nỗ lực.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinmiǎn (mian)
Ý nghĩaCố gắng, nỗ lực
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.7/5

勉 gồm bộ 力 (sức mạnh) ở bên phải và 免 (miễn, tránh) ở bên trái. 免 vốn là hình ảnh một người đội mũ, mang ý nghĩa tránh né hoặc thoát khỏi. Kết hợp với 力, 勉 mang ý nghĩa dùng sức mạnh để vượt qua sự tránh né, tức là cố gắng, nỗ lực vượt qua khó khăn.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đội mũ (免) và dùng hết sức lực (力) để chạy về đích, dù mệt nhưng vẫn cố gắng không bỏ cuộc.

miǎn qiǎng
Miễn cưỡng, gượng ép
miǎn lì
Khuyến khích, khích lệ
qín miǎn
Cần miễn, siêng năng.

他勉强同意了。

tā miǎn qiǎng tóng yì le

Anh ấy miễn cưỡng đồng ý rồi.

老师勉励我努力。

lǎo shī miǎn lì wǒ nǔ lì

Giáo viên khuyến khích tôi nỗ lực.

他工作非常勤勉。

tā gōng zuò fēi cháng qín miǎn

Anh ấy làm việc rất cần mẫn.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) miǎn 9
zhù 7
7
jié 7
Luyện tập thứ tự nét cho 勉 - miǎn

Luyện viết 勉 (miǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 勉 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 勉

Chữ 勉 gồm bộ 力 (sức mạnh) và 免 (tránh né). Sự kết hợp này gợi ý rằng để đạt được mục tiêu, ta cần dùng sức mạnh để vượt qua sự lười biếng hay tránh né. Nghĩa là phải nỗ lực, không bỏ cuộc.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 力

Hán tự 9 nét khác