Hanzi Writer

Cách viết 倔 (jué/juè) — ý nghĩa “Bướng bỉnh, quật cường.”

jué/juè Cấp độ HSK 7 10 nét Bộ thủ: 亻

倔 (jué/juè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bướng bỉnh, quật cường.". Nó có 10 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).

Khó hơn 33% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 倔强 (jué jiàng), 脾气倔 (pí qì jué), 倔头倔脑 (juè tóu juè nǎo).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 倔 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 倔 - jué/juè

Luyện viết 倔 (jué/juè)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 倔 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jué/juè) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Bướng bỉnh, quật cường..

Đây là chữ đa âm, các đọc: jué, juè.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinjué / juè (jue)
Ý nghĩaBướng bỉnh, quật cường.
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.9/5

倔 (jué) gồm bộ 亻 (người) và phần 屈 (qū, cong, khuất phục). Chữ 屈 vẽ hình một người cong lưng, kết hợp với bộ người chỉ 'người không chịu khuất phục', từ đó nghĩa là bướng bỉnh, quật cường.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) bị bẻ cong (屈) nhưng vẫn nhất quyết không chịu khuất phục, cứng đầu đứng thẳng.

jué jiàng
Quật cường, cứng đầu.
pí qì jué
Tính tình bướng bỉnh.
juè tóu juè nǎo
Bướng bỉnh, gàn dở.

他的性格很倔强。

tā de xìng gé hěn jué jiàng

Tính cách của anh ấy rất bướng bỉnh.

他的脾气倔得像头牛,谁劝都不听。

tā de pí qì jué dé xiàng tóu niú , shuí quàn dōu bù tīng 。

Tính khí anh ấy bướng bỉnh như bò, ai khuyên cũng không nghe.

他总是倔头倔脑的。

tā zǒng shì juè tóu juè nǎo de

Anh ấy lúc nào cũng bướng bỉnh.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jué / juè 10
pèi 8
lǎo 8
yáng 8
Luyện tập thứ tự nét cho 倔 - jué/juè

Luyện viết 倔 (jué/juè)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 倔 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 倔

Chữ 倔 gồm bộ 亻 (người) và 屈 (cong, khuất phục). Bộ 亻 chỉ người, còn 屈 gợi ý sự cong hoặc bị ép. Sự kết hợp này thể hiện một người bị ép cong nhưng không chịu khuất phục, từ đó mang nghĩa bướng bỉnh, quật cường.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 亻

Hán tự 10 nét khác