还 (hái/huán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trả lại, vẫn còn.". Nó có 7 nét, bộ thủ là 辶, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 59% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 还有 (hái yǒu), 还是 (hái shì), 归还 (guī huán).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 还 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 还 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 还 (hái/huán) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
还 có nghĩa là Trả lại, vẫn còn..
Đây là chữ đa âm, các đọc: hái, huán.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 还 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
还 là một chữ hình thanh, kết hợp bộ ý 辶 (bộ xước, biểu thị sự di chuyển) với bộ phận âm 不 (bù) chỉ âm đọc. Ban đầu, chữ này mang nghĩa 'quay trở lại' hoặc 'trả lại', phản ánh ý niệm di chuyển về một nơi hoặc trả về trạng thái ban đầu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đi trên con đường (辶) nhưng lại quay đầu (不) để trở về, như thể đang 'trả lại' một thứ gì đó cho chủ cũ.
既然作业做完了,你还有什么其他安排吗?
jì rán zuò yè zuò wán le nǐ hái yǒu shén me qí tā ān pái ma
Đã làm xong bài tập rồi, bạn còn có kế hoạch gì khác không?
尽管天气很冷,他还是坚持每天晨跑。
jǐn guǎn tiān qì hěn lěng tā hái shì jiān chí měi tiān chén pǎo
Mặc dù thời tiết rất lạnh, anh ấy vẫn kiên trì chạy bộ mỗi sáng.
请记得下周一按时归还图书馆借的书。
qǐng jì de xià zhōu yī àn shí guī huán tú shū guǎn jiè de shū
Hãy nhớ trả sách đã mượn của thư viện đúng hạn vào thứ Hai tới.
他是个守信用的人,一拿到工资就还钱了。
tā shì gè shǒu xìn yòng de rén yī ná dào gōng zī jiù huán qián le
Anh ấy là người giữ chữ tín, vừa nhận lương là trả nợ ngay.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 还 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 还 gồm bộ 辶 (bộ xước) chỉ sự di chuyển, kết hợp với 不 (bù) ở bên trong. Bộ 辶 gợi ý về hành động đi lại, trong khi 不 vừa cho âm đọc (gần giống 'hoàn' trong tiếng Hán cổ) vừa tạo hình ảnh một người quay đầu lại. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'quay trở lại' hoặc 'trả lại', là nguồn gốc của nghĩa gốc.